拂手 phất thủ Hán Việt: phất thủ Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 手 (thủ)Hán Việtphất thủCấu tạo拂 + 手 · phất + thủ nghĩa thành phần: phất + thủ Nghĩa EngCihui 拂手 fúshǒu n. duster