拂扫 fú sǎo·phất tảo Hán Việt: phất tảo · Pinyin: fú sǎo Tổng quan quét Cấu tạo: 拂 (phất) + 掃 (tảo)Pinyinfú sǎoHán Việtphất tảoTừ loạitínhCấu tạo拂 + 掃 · phất + tảo nghĩa thành phần: phất + tảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quétEngCihui whiskĐứcHandedict flitzen, wischen Từ liên quan Gần nghĩa扫兴 · 扫去 · 扫听 · 扫地 · 扫墓 · 扫射 · 扫尾 · 扫帚