拂暑 phất thử Hán Việt: phất thử Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 暑 (thử)Hán Việtphất thửCấu tạo拂 + 暑 · phất + thử nghĩa thành phần: phất + thử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 除去暑氣。如:「臥遊湖上,可以拂暑。」