拂杓 phất tiêu Hán Việt: phất tiêu Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 杓 (tiêu)Hán Việtphất tiêuCấu tạo拂 + 杓 · phất + tiêu nghĩa thành phần: phất + tiêu