拂然 phất nhiên Hán Việt: phất nhiên Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 然 (nhiên)Hán Việtphất nhiênCấu tạo拂 + 然 · phất + nhiên nghĩa thành phần: phất + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不高興或憤怒的樣子。《清史稿.卷五二五.藩部列傳八.西藏》:「力言再四,又許退至帕隘。仍復力拒,英官意拂然。」《聊齋志異.卷二.蓮香》:「留之不可,拂然逕去。」