拂盪 phất đãng Hán Việt: phất đãng Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 盪 (đãng)Hán Việtphất đãngCấu tạo拂 + 盪 · phất + đãng nghĩa thành phần: phất + đãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吹動。如:「春風輕輕拂盪著水面。」EngCihui 拂蕩 fúdàng v. sway gently; swing slightly