拂绰

phất xước

Hán Việt: phất xước

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (xước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拂拭。元.無名氏《梧桐葉》第一折:「思往事渾如夢,恨不的上青山便化身,拂綽了壁間塵。」