拂耳

phất nhĩ

Hán Việt: phất nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 逆耳、不順耳。《韓非子.安危》:「以忠拂耳。」

Eng

  • Cihui 拂耳 fú'ěr v.p. words/etc. that grate on the ear