拂盪 phất đãng Hán Việt: phất đãng Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 盪 (đãng)Hán Việtphất đãngCấu tạo拂 + 盪 · phất + đãng nghĩa thành phần: phất + đãng Nghĩa EngCihui 拂蕩 fúdàng v. sway gently; swing slightly