拂落

phất lạc

Hán Việt: phất lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 抖落、振落。如:「拂落一身灰塵。」《兒女英雄傳》第四回:「向著張三李四說道:『你們兩個也別閑著,把這石頭上的土給我拂落淨了。』」

Eng

  • Cihui 拂落 úluo v. <coll.> dust