拂慮 phất lự Hán Việt: phất lự Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 慮 (lự)Hán Việtphất lựCấu tạo拂 + 慮 · phất + lự nghĩa thành phần: phất + lự Nghĩa EngCihui 拂慮 úlǜ* v.o. drive away cares and worries; be carefree