拂除 phất trừ Hán Việt: phất trừ Tổng quan Cấu tạo: 拂 (phất) + 除 (trừ)Hán Việtphất trừCấu tạo拂 + 除 · phất + trừ nghĩa thành phần: phất + trừ Nghĩa EngCihui 拂除 úchú v. wipe/brush off (dust/etc.)