拂面

phất diện

Hán Việt: phất diện

Tổng quan

quất vào mặt

Cấu tạo: (phất) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quất vào mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拂掠容面。《楚辭.屈原.大招》:「粉白黛黑施芳澤只,長袂拂面善留客只。」

Eng

  • Cihui 拂面 fúmiàn v.o. stroke the face