拄着

trụ trứ

Hán Việt: trụ trứ

Tổng quan

chống: chỏi

Cấu tạo: (trụ) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chống: chỏi

Eng

  • Cihui 拄著 hǔzhe* v.p. rest on