拄笏 zhǔ hù · trụ hốt Hán Việt: trụ hốt · Pinyin: zhǔ hù Tổng quan Cấu tạo: 拄 (trụ) + 笏 (hốt)Pinyinzhǔ hùHán Việttrụ hốtCấu tạo拄 + 笏 · trụ + hốt nghĩa thành phần: trụ + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拄笏看山"。