拄頰 zhǔ jiá · trụ giáp Hán Việt: trụ giáp · Pinyin: zhǔ jiá Tổng quan Cấu tạo: 拄 (trụ) + 頰 (giáp)Pinyinzhǔ jiáHán Việttrụ giápCấu tạo拄 + 頰 · trụ + giáp nghĩa thành phần: trụ + giáp