拄頰

zhǔ jiá trụ giáp

Hán Việt: trụ giáp · Pinyin: zhǔ jiá

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以手支颊。有所思貌; 悠然自得貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以手支颊。有所思貌。 2.悠然自得貌。