擔仗 dān zhàng · đam trượng Hán Việt: đam trượng · Pinyin: dān zhàng Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 仗 (trượng)Pinyindān zhàngHán Việtđam trượngCấu tạo擔 + 仗 · đam + trượng nghĩa thành phần: đam + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"担杖"。