擔代 dān dài · đam đại Hán Việt: đam đại · Pinyin: dān dài Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 代 (đại)Pinyindān dàiHán Việtđam đạiCấu tạo擔 + 代 · đam + đại nghĩa thành phần: đam + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包涵﹐原谅; 承担﹐担当。Tân Hoa Tự Điển 1.包涵﹐原谅。 2.承担﹐担当。