担倈 dān lái·đam lai Hán Việt: đam lai · Pinyin: dān lái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"单徕"。 2.蠢货﹐流氓。 Cấu tạo: 擔 (đam) + 倈 (lai)Pinyindān láiHán Việtđam laiCấu tạo擔 + 倈 · đam + lai nghĩa thành phần: đam + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"单徕"。 2.蠢货﹐流氓。 Từ liên quan Gần nghĩa担任 · 担保 · 担受 · 担名 · 担子 · 担当 · 担待 · 担心