擔兒 dān ér · đam nhi Hán Việt: đam nhi · Pinyin: dān ér Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 兒 (nhi)Pinyindān érHán Việtđam nhiCấu tạo擔 + 兒 · đam + nhi nghĩa thành phần: đam + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扁低挂在两头的东西。Tân Hoa Tự Điển 1.扁低挂在两头的东西。