擔免 dān miǎn · đam miễn Hán Việt: đam miễn · Pinyin: dān miǎn Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 免 (miễn)Pinyindān miǎnHán Việtđam miễnCấu tạo擔 + 免 · đam + miễn nghĩa thành phần: đam + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽免﹐饶恕。Tân Hoa Tự Điển 1.宽免﹐饶恕。