擔差 dān chà · đam soa Hán Việt: đam soa · Pinyin: dān chà Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 差 (soa)Pinyindān chàHán Việtđam soaCấu tạo擔 + 差 · đam + soa nghĩa thành phần: đam + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承担差事﹑任务。Tân Hoa Tự Điển 1.承担差事﹑任务。