擔帶

dān dài đam đái

Hán Việt: đam đái · Pinyin: dān dài

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原谅; 承担; 指对疾病的承受; 提挈﹐关照; 牵带﹐关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谅。 2.承担。 3.指对疾病的承受。 4.提挈﹐关照。 5.牵带﹐关系。