擔愁 dān chóu · đam sầu Hán Việt: đam sầu · Pinyin: dān chóu Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 愁 (sầu)Pinyindān chóuHán Việtđam sầuCấu tạo擔 + 愁 · đam + sầu nghĩa thành phần: đam + sầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹担忧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹担忧。