擔杖

dān zhàng đam trượng

Hán Việt: đam trượng · Pinyin: dān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"担仗"; 担子。指行李﹑货物等; 扁担。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"担仗"。 2.担子。指行李﹑货物等。 3.扁担。