擔板 dān bǎn · đam bản Hán Việt: đam bản · Pinyin: dān bǎn Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 板 (bản)Pinyindān bǎnHán Việtđam bảnCấu tạo擔 + 板 · đam + bản nghĩa thành phần: đam + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呆板。Tân Hoa Tự Điển 1.呆板。