擔板漢 dān bǎn hàn · đam bản hán Hán Việt: đam bản hán · Pinyin: dān bǎn hàn Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 板 (bản) + 漢 (hán)Pinyindān bǎn hànHán Việtđam bản hánCấu tạo擔 + 板 + 漢 · đam + bản + hán nghĩa thành phần: đam + bản + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呆笨﹑不灵活的汉子。Tân Hoa Tự Điển 1.呆笨﹑不灵活的汉子。