擔石 dān shí · đam thạch Hán Việt: đam thạch · Pinyin: dān shí Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 石 (thạch)Pinyindān shíHán Việtđam thạchCấu tạo擔 + 石 · đam + thạch nghĩa thành phần: đam + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一担一石之粮。比喻微小。Tân Hoa Tự Điển 1.一担一石之粮。比喻微小。