擔笈 dān jí · đam cấp Hán Việt: đam cấp · Pinyin: dān jí Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 笈 (cấp)Pinyindān jíHán Việtđam cấpCấu tạo擔 + 笈 · đam + cấp nghĩa thành phần: đam + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担负书箱。指外出求学。Tân Hoa Tự Điển 1.担负书箱。指外出求学。