擔籠

dān lóng đam lung

Hán Việt: đam lung · Pinyin: dān lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种专供挑物用的笼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种专供挑物用的笼子。