擔簦

dān dēng đam đăng

Hán Việt: đam đăng · Pinyin: dān dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đam) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背着伞。谓奔走﹐跋涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背着伞。谓奔走﹐跋涉。