擔認 dān rèn · đam nhận Hán Việt: đam nhận · Pinyin: dān rèn Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 認 (nhận)Pinyindān rènHán Việtđam nhậnCấu tạo擔 + 認 · đam + nhận nghĩa thành phần: đam + nhận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承认担当;应承。Tân Hoa Tự Điển 1.承认担当;应承。