擔走 đam tẩu Hán Việt: đam tẩu Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 走 (tẩu)Hán Việtđam tẩuCấu tạo擔 + 走 · đam + tẩu nghĩa thành phần: đam + tẩu Nghĩa EngCihui 擔走 ānzǒu r.v. carry away with a carrying pole