擔錫 dān xī · đam tích Hán Việt: đam tích · Pinyin: dān xī Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 錫 (tích)Pinyindān xīHán Việtđam tíchCấu tạo擔 + 錫 · đam + tích nghĩa thành phần: đam + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锡杖横担在肩上。锡﹐锡杖﹐僧人的法器; 借指僧人出行。Tân Hoa Tự Điển 1.锡杖横担在肩上。锡﹐锡杖﹐僧人的法器。 2.借指僧人出行。