擔鼓 dān gǔ · đam cổ Hán Việt: đam cổ · Pinyin: dān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 鼓 (cổ)Pinyindān gǔHán Việtđam cổCấu tạo擔 + 鼓 · đam + cổ nghĩa thành phần: đam + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵牛星的别名; 乐器名。Tân Hoa Tự Điển 1.牵牛星的别名。 2.乐器名。