拆下

chāi xià sách hạ

Hán Việt: sách hạ · Pinyin: chāi xià

Tổng quan

tháo ra | tháo rời

Cấu tạo: (sách) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo ra | tháo rời

Eng

  • CC-CEDICT to dismantle|to take apart
  • Cihui to dismantle; to take apart