拆下

chāi xiàsách hạ

Hán Việt: sách hạ · Pinyin: chāi xià

Tổng quan

tháo ra

Cấu tạo: 拆 (sách) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo rời
  • Tần suất từ tháo ra , tháo rời
  • Biên soạn 拆下 hāixià r.v. detach; take away

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi strip down

Eng

  • Cihui to dismantle; to take apart
  • Tần suất từ 拆下 hāixià r.v. detach; take away

Đức

  • Handedict Abbau, Ausbau

Từ liên quan

Gần nghĩa

拆下弦 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳