拆信 sách tín Hán Việt: sách tín Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 信 (tín)Hán Việtsách tínCấu tạo拆 + 信 · sách + tín nghĩa thành phần: sách + tín Nghĩa EngCihui 拆信 hāixìn* v.o. open a letter