拆修 sách tu Hán Việt: sách tu Tổng quan bao gói lại; làm lại bao bì Cấu tạo: 拆 (sách) + 修 (tu)Hán Việtsách tuCấu tạo拆 + 修 · sách + tu nghĩa thành phần: sách + tu Nghĩa ViệtCihui bao gói lại; làm lại bao bìEngCihui 拆修 hāixiū v. overhaul