拆修 sách tu Hán Việt: sách tu Tổng quan bao gói lại; làm lại bao bì Cấu tạo: 拆 (sách) + 修 (tu)Hán Việtsách tuTừ loạitínhCấu tạo拆 + 修 · sách + tu nghĩa thành phần: sách + tu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đóng gói lạiBiên soạn 拆修 hāixiū v. overhaulMainlandKaggle Zh-Vi repackEngCihui 拆修 hāixiū v. overhaul Từ liên quan Gần nghĩa修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙