拆借

chāi jiè sách tá

Hán Việt: sách tá · Pinyin: chāi jiè

Tổng quan

vay hoặc cho vay ngắn hạn

Cấu tạo: (sách) + (tá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vay hoặc cho vay ngắn hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按日計息的短期性融資借款。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短期的按日计息的借贷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短期的按日计息的借贷。

Eng

  • CC-CEDICT to make (or take out) a short-term loan
  • Cihui to make (or take out) a short-term loan