拆兌
sách đoái
Hán Việt: sách đoái · Pinyin: chāi duì
Tổng quan
giật nóng; vay nóng
临时借用(钱、物):跟您~点儿钱买台计算机。
北平方言:(1)設法籌措。(2)暫時借用。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xoay xở
- Biên soạn 拆兌 hāiduì v. <topo.> 1. make a short-term loan 2. advance on account; lend
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)設法籌措。(2)暫時借用。
Eng
- Cihui 拆兌 hāiduì v. <topo.> 1. make a short-term loan 2. advance on account; lend