拆兌
sách đoái
Hán Việt: sách đoái · Pinyin: chāi duì
Tổng quan
mượn tạm: giật nóng/vay nóng
Nghĩa
Việt
- Cihui mượn tạm: giật nóng/vay nóng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临时借用(钱、物):跟您~点儿钱买台计算机。
Eng
- Cihui 拆兌 hāiduì v. <topo.> 1. make a short-term loan 2. advance on account; lend