拆分

chāi fēn sách phân

Hán Việt: sách phân · Pinyin: chāi fēn

Tổng quan

tách ra thành từng phần

Cấu tạo: (sách) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách ra thành từng phần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将整体的事物拆开分解:这家著名大公司已被~为两家公司。

Eng

  • CC-CEDICT to break up into parts
  • Cihui to break up into parts