拆分

chāi fēnsách phân

Hán Việt: sách phân · Pinyin: chāi fēn

Tổng quan

tách ra thành từng phần

新华 · Tân Hoa Đại lục

将整体的事物拆开分解:这家著名大公司已被~为两家公司。

Cấu tạo: 拆 (sách) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách rời
  • Tần suất từ tách ra thành từng phần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将整体的事物拆开分解:这家著名大公司已被~为两家公司。

Eng

  • Cihui to break up into parts
  • Tần suất từ to break up into parts

Đức

  • Handedict voneinander getrennt

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会