拆副 chāi fù · sách phó Hán Việt: sách phó · Pinyin: chāi fù Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 副 (phó)Pinyinchāi fùHán Việtsách phóCấu tạo拆 + 副 · sách + phó nghĩa thành phần: sách + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裂开。Tân Hoa Tự Điển 1.裂开。