拆包 chāi bāo · sách bao Hán Việt: sách bao · Pinyin: chāi bāo Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 包 (bao)Pinyinchāi bāoHán Việtsách baoCấu tạo拆 + 包 · sách + bao nghĩa thành phần: sách + bao