拆賣
sách mại
Hán Việt: sách mại · Pinyin: chāi mài
Tổng quan
dỡ ra bán lẻ: tách ra bán lẻ/phá lẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui dỡ ra bán lẻ: tách ra bán lẻ/phá lẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将成套商品分开零卖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.将成套商品分开零卖。
Eng
- Cihui 拆賣 hāimài v. break bulk and sell separately