拆卷 chāi juǎn · sách quyển Hán Việt: sách quyển · Pinyin: chāi juǎn Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 卷 (quyển)Pinyinchāi juǎnHán Việtsách quyểnCấu tạo拆 + 卷 · sách + quyển nghĩa thành phần: sách + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拆开试卷的弥封。Tân Hoa Tự Điển 1.拆开试卷的弥封。