拆號 chāi hào · sách hào Hán Việt: sách hào · Pinyin: chāi hào Tổng quan Cấu tạo: 拆 (sách) + 號 (hào)Pinyinchāi hàoHán Việtsách hàoCấu tạo拆 + 號 · sách + hào nghĩa thành phần: sách + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拆开试卷糊名的弥封号码; 绰号。Tân Hoa Tự Điển 1.拆开试卷糊名的弥封号码。 2.绰号。