拆家

chāi jiā sách gia

Hán Việt: sách gia · Pinyin: chāi jiā

Tổng quan

(tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp | (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)

Cấu tạo: (sách) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) kẻ buôn ma túy cấp thấp | (tiếng lóng) (vật nuôi) phá phách nhà cửa (vứt rác, cắn phá đồ đạc v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (slang) low-level drug dealer|(slang) (of a pet) to wreck the house (scattering trash, chewing on furniture etc)
  • Cihui (slang) low-level drug dealer/(slang) (of a pet) to wreck the house (scattering trash, chewing on furniture etc)