拆屋

sách ốc

Hán Việt: sách ốc

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như housetrain sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày, sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ

Cấu tạo: (sách) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như housetrain sự lẻn vào nhà để ăn trộm giữa ban ngày, sự chuyên nghề dỡ nhà cũũ